Euro sang Loti Lesotho

Đổi tiền EUR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 18,00580 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LSL

Cách để chuyển từ Euro sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 18,00580 LSL
5 EUR 90,02900 LSL
10 EUR 180,05800 LSL
20 EUR 360,11600 LSL
50 EUR 900,29000 LSL
100 EUR 1800,58000 LSL
250 EUR 4501,45000 LSL
500 EUR 9002,90000 LSL
1000 EUR 18005,80000 LSL
2000 EUR 36011,60000 LSL
5000 EUR 90029,00000 LSL
10000 EUR 180058,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05554 EUR
5 LSL 0,27769 EUR
10 LSL 0,55538 EUR
20 LSL 1,11076 EUR
50 LSL 2,77689 EUR
100 LSL 5,55378 EUR
250 LSL 13,88445 EUR
500 LSL 27,76890 EUR
1000 LSL 55,53780 EUR
2000 LSL 111,07560 EUR
5000 LSL 277,68900 EUR
10000 LSL 555,37800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85175 1,13440 85,13330 1,45504 1,59786 1,04165 24,27130
Bảng Anh 1,17405 1 1,33215 99,97390 1,70868 1,87640 1,22295 28,50230
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75067 1 75,04700 1,28265 1,40855 0,91820 21,39570
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01709 0,01877 0,01223 0,28510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.