5000 Loti Lesotho sang Euro

Đổi tiền LSL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,05685 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang EUR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05685 EUR
5 LSL 0,28425 EUR
10 LSL 0,56850 EUR
20 LSL 1,13700 EUR
50 LSL 2,84249 EUR
100 LSL 5,68498 EUR
250 LSL 14,21245 EUR
500 LSL 28,42490 EUR
1000 LSL 56,84980 EUR
2000 LSL 113,69960 EUR
5000 LSL 284,24900 EUR
10000 LSL 568,49800 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,59020 LSL
5 EUR 87,95100 LSL
10 EUR 175,90200 LSL
20 EUR 351,80400 LSL
50 EUR 879,51000 LSL
100 EUR 1759,02000 LSL
250 EUR 4397,55000 LSL
500 EUR 8795,10000 LSL
1000 EUR 17590,20000 LSL
2000 EUR 35180,40000 LSL
5000 EUR 87951,00000 LSL
10000 EUR 175902,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13995 84,81800 1,42693 1,58469 1,04350 23,17060
Bảng Anh 1,19632 1 1,36370 101,46600 1,70701 1,89574 1,24836 27,71860
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73330 1 74,40500 1,25175 1,39014 0,91535 20,32600
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01868 0,01230 0,27318

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.