1 nghìn Euro sang Loti Lesotho

Đổi tiền EUR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,13280 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LSL

Cách để chuyển từ Euro sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,13280 LSL
5 EUR 85,66400 LSL
10 EUR 171,32800 LSL
20 EUR 342,65600 LSL
50 EUR 856,64000 LSL
100 EUR 1713,28000 LSL
250 EUR 4283,20000 LSL
500 EUR 8566,40000 LSL
1000 EUR 17132,80000 LSL
2000 EUR 34265,60000 LSL
5000 EUR 85664,00000 LSL
10000 EUR 171328,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05837 EUR
5 LSL 0,29184 EUR
10 LSL 0,58367 EUR
20 LSL 1,16735 EUR
50 LSL 2,91837 EUR
100 LSL 5,83674 EUR
250 LSL 14,59185 EUR
500 LSL 29,18370 EUR
1000 LSL 58,36740 EUR
2000 LSL 116,73480 EUR
5000 LSL 291,83700 EUR
10000 LSL 583,67400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13425 84,39890 1,42660 1,58040 1,03475 23,21640
Bảng Anh 1,19496 1 1,35540 100,85500 1,70475 1,88853 1,23648 27,74300
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73779 1 74,40940 1,25775 1,39334 0,91230 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.