Đô-la Mỹ sang Loti Lesotho

Đổi tiền USD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 15,92750 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Loti Lesotho
1 USD 15,92750 LSL
5 USD 79,63750 LSL
10 USD 159,27500 LSL
20 USD 318,55000 LSL
50 USD 796,37500 LSL
100 USD 1592,75000 LSL
250 USD 3981,87500 LSL
500 USD 7963,75000 LSL
1000 USD 15927,50000 LSL
2000 USD 31855,00000 LSL
5000 USD 79637,50000 LSL
10000 USD 159275,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Mỹ
1 LSL 0,06278 USD
5 LSL 0,31392 USD
10 LSL 0,62784 USD
20 LSL 1,25569 USD
50 LSL 3,13922 USD
100 LSL 6,27845 USD
250 LSL 15,69612 USD
500 LSL 31,39225 USD
1000 LSL 62,78450 USD
2000 LSL 125,56900 USD
5000 LSL 313,92250 USD
10000 LSL 627,84500 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,12925 85,13420 1,43968 1,60155 1,04375 24,00210
Bảng Anh 1,17578 1 1,32770 100,09500 1,69268 1,88300 1,22722 28,22010
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75318 1 75,39000 1,27490 1,41824 0,92420 21,25490
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01881 0,01226 0,28193

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.