Bảng Anh sang Loti Lesotho

Đổi tiền GBP sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 20,75680 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang LSL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Loti Lesotho
1 GBP 20,75680 LSL
5 GBP 103,78400 LSL
10 GBP 207,56800 LSL
20 GBP 415,13600 LSL
50 GBP 1037,84000 LSL
100 GBP 2075,68000 LSL
250 GBP 5189,20000 LSL
500 GBP 10378,40000 LSL
1000 GBP 20756,80000 LSL
2000 GBP 41513,60000 LSL
5000 GBP 103784,00000 LSL
10000 GBP 207568,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Bảng Anh
1 LSL 0,04818 GBP
5 LSL 0,24089 GBP
10 LSL 0,48177 GBP
20 LSL 0,96354 GBP
50 LSL 2,40885 GBP
100 LSL 4,81771 GBP
250 LSL 12,04428 GBP
500 LSL 24,08855 GBP
1000 LSL 48,17710 GBP
2000 LSL 96,35420 GBP
5000 LSL 240,88550 GBP
10000 LSL 481,77100 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85880 1,13345 85,44400 1,43478 1,58226 1,04400 23,74660
Bảng Anh 1,16442 1 1,31980 99,49180 1,67067 1,84240 1,21565 27,65070
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75769 1 75,38400 1,26585 1,39597 0,92105 20,95070
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27792

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.