Franc Thụy Sĩ sang Loti Lesotho

Đổi tiền CHF sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 17,52430 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang LSL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Loti Lesotho
1 CHF 17,52430 LSL
5 CHF 87,62150 LSL
10 CHF 175,24300 LSL
20 CHF 350,48600 LSL
50 CHF 876,21500 LSL
100 CHF 1752,43000 LSL
250 CHF 4381,07500 LSL
500 CHF 8762,15000 LSL
1000 CHF 17524,30000 LSL
2000 CHF 35048,60000 LSL
5000 CHF 87621,50000 LSL
10000 CHF 175243,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Franc Thụy Sĩ
1 LSL 0,05706 CHF
5 LSL 0,28532 CHF
10 LSL 0,57064 CHF
20 LSL 1,14127 CHF
50 LSL 2,85318 CHF
100 LSL 5,70636 CHF
250 LSL 14,26590 CHF
500 LSL 28,53180 CHF
1000 LSL 57,06360 CHF
2000 LSL 114,12720 CHF
5000 LSL 285,31800 CHF
10000 LSL 570,63600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.