Đô-la Úc sang Loti Lesotho

Đổi tiền AUD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,62230 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Loti Lesotho
1 AUD 11,62230 LSL
5 AUD 58,11150 LSL
10 AUD 116,22300 LSL
20 AUD 232,44600 LSL
50 AUD 581,11500 LSL
100 AUD 1162,23000 LSL
250 AUD 2905,57500 LSL
500 AUD 5811,15000 LSL
1000 AUD 11622,30000 LSL
2000 AUD 23244,60000 LSL
5000 AUD 58111,50000 LSL
10000 AUD 116223,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Úc
1 LSL 0,08604 AUD
5 LSL 0,43021 AUD
10 LSL 0,86042 AUD
20 LSL 1,72083 AUD
50 LSL 4,30208 AUD
100 LSL 8,60417 AUD
250 LSL 21,51042 AUD
500 LSL 43,02085 AUD
1000 LSL 86,04170 AUD
2000 LSL 172,08340 AUD
5000 LSL 430,20850 AUD
10000 LSL 860,41700 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.