Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,68770 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,68770 LSL
5 CAD 63,43850 LSL
10 CAD 126,87700 LSL
20 CAD 253,75400 LSL
50 CAD 634,38500 LSL
100 CAD 1268,77000 LSL
250 CAD 3171,92500 LSL
500 CAD 6343,85000 LSL
1000 CAD 12687,70000 LSL
2000 CAD 25375,40000 LSL
5000 CAD 63438,50000 LSL
10000 CAD 126877,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,07882 CAD
5 LSL 0,39408 CAD
10 LSL 0,78816 CAD
20 LSL 1,57633 CAD
50 LSL 3,94082 CAD
100 LSL 7,88163 CAD
250 LSL 19,70408 CAD
500 LSL 39,40815 CAD
1000 LSL 78,81630 CAD
2000 LSL 157,63260 CAD
5000 LSL 394,08150 CAD
10000 LSL 788,16300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84655 1,12955 84,78290 1,44023 1,58090 1,04360 24,74960
Bảng Anh 1,18127 1 1,33435 100,15500 1,70136 1,86753 1,23277 29,23690
Đô-la Mỹ 0,88550 0,74943 1 75,05900 1,27505 1,39958 0,92410 21,91100
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00998 0,01332 1 0,01699 0,01865 0,01231 0,29192

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.