100 Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,06860 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,06860 LSL
5 CAD 60,34300 LSL
10 CAD 120,68600 LSL
20 CAD 241,37200 LSL
50 CAD 603,43000 LSL
100 CAD 1206,86000 LSL
250 CAD 3017,15000 LSL
500 CAD 6034,30000 LSL
1000 CAD 12068,60000 LSL
2000 CAD 24137,20000 LSL
5000 CAD 60343,00000 LSL
10000 CAD 120686,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08286 CAD
5 LSL 0,41430 CAD
10 LSL 0,82860 CAD
20 LSL 1,65720 CAD
50 LSL 4,14299 CAD
100 LSL 8,28598 CAD
250 LSL 20,71495 CAD
500 LSL 41,42990 CAD
1000 LSL 82,85980 CAD
2000 LSL 165,71960 CAD
5000 LSL 414,29900 CAD
10000 LSL 828,59800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83740 1,13560 84,44720 1,42257 1,57558 1,03445 23,26560
Bảng Anh 1,19417 1 1,35615 100,84800 1,69885 1,88158 1,23531 27,78410
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73738 1 74,36350 1,25270 1,38744 0,91090 20,48750
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01345 1 0,01685 0,01866 0,01225 0,27550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.