250 Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,09910 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,09910 LSL
5 CAD 60,49550 LSL
10 CAD 120,99100 LSL
20 CAD 241,98200 LSL
50 CAD 604,95500 LSL
100 CAD 1209,91000 LSL
250 CAD 3024,77500 LSL
500 CAD 6049,55000 LSL
1000 CAD 12099,10000 LSL
2000 CAD 24198,20000 LSL
5000 CAD 60495,50000 LSL
10000 CAD 120991,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08265 CAD
5 LSL 0,41325 CAD
10 LSL 0,82651 CAD
20 LSL 1,65302 CAD
50 LSL 4,13255 CAD
100 LSL 8,26509 CAD
250 LSL 20,66272 CAD
500 LSL 41,32545 CAD
1000 LSL 82,65090 CAD
2000 LSL 165,30180 CAD
5000 LSL 413,25450 CAD
10000 LSL 826,50900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12375 84,17170 1,42458 1,58030 1,03865 23,32660
Bảng Anh 1,19746 1 1,34575 100,80000 1,70601 1,89249 1,24374 27,93480
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74308 1 74,90250 1,26770 1,40627 0,92425 20,75780
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27713

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.