10 Loti Lesotho sang Đô-la Canada

Đổi tiền LSL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,08291 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang CAD

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08291 CAD
5 LSL 0,41456 CAD
10 LSL 0,82913 CAD
20 LSL 1,65825 CAD
50 LSL 4,14564 CAD
100 LSL 8,29127 CAD
250 LSL 20,72818 CAD
500 LSL 41,45635 CAD
1000 LSL 82,91270 CAD
2000 LSL 165,82540 CAD
5000 LSL 414,56350 CAD
10000 LSL 829,12700 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,06090 LSL
5 CAD 60,30450 LSL
10 CAD 120,60900 LSL
20 CAD 241,21800 LSL
50 CAD 603,04500 LSL
100 CAD 1206,09000 LSL
250 CAD 3015,22500 LSL
500 CAD 6030,45000 LSL
1000 CAD 12060,90000 LSL
2000 CAD 24121,80000 LSL
5000 CAD 60304,50000 LSL
10000 CAD 120609,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,12945 84,56470 1,42096 1,57579 1,03810 23,27490
Bảng Anh 1,19660 1 1,35140 101,18300 1,70020 1,88546 1,24219 27,84870
Đô-la Mỹ 0,88525 0,73997 1 74,87250 1,25810 1,39519 0,91915 20,60730
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01336 1 0,01680 0,01863 0,01228 0,27523

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.