1 nghìn Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,17320 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,17320 LSL
5 CAD 60,86600 LSL
10 CAD 121,73200 LSL
20 CAD 243,46400 LSL
50 CAD 608,66000 LSL
100 CAD 1217,32000 LSL
250 CAD 3043,30000 LSL
500 CAD 6086,60000 LSL
1000 CAD 12173,20000 LSL
2000 CAD 24346,40000 LSL
5000 CAD 60866,00000 LSL
10000 CAD 121732,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08215 CAD
5 LSL 0,41074 CAD
10 LSL 0,82147 CAD
20 LSL 1,64295 CAD
50 LSL 4,10737 CAD
100 LSL 8,21473 CAD
250 LSL 20,53683 CAD
500 LSL 41,07365 CAD
1000 LSL 82,14730 CAD
2000 LSL 164,29460 CAD
5000 LSL 410,73650 CAD
10000 LSL 821,47300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,13100 84,20060 1,41465 1,56518 1,03785 23,20170
Bảng Anh 1,20207 1 1,35960 101,21900 1,70059 1,88154 1,24757 27,89120
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73551 1 74,44790 1,25080 1,38389 0,91765 20,51430
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01859 0,01233 0,27555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.