20 Loti Lesotho sang Đô-la Canada

Đổi tiền LSL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,08243 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang CAD

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08243 CAD
5 LSL 0,41215 CAD
10 LSL 0,82429 CAD
20 LSL 1,64858 CAD
50 LSL 4,12146 CAD
100 LSL 8,24291 CAD
250 LSL 20,60728 CAD
500 LSL 41,21455 CAD
1000 LSL 82,42910 CAD
2000 LSL 164,85820 CAD
5000 LSL 412,14550 CAD
10000 LSL 824,29100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,13160 LSL
5 CAD 60,65800 LSL
10 CAD 121,31600 LSL
20 CAD 242,63200 LSL
50 CAD 606,58000 LSL
100 CAD 1213,16000 LSL
250 CAD 3032,90000 LSL
500 CAD 6065,80000 LSL
1000 CAD 12131,60000 LSL
2000 CAD 24263,20000 LSL
5000 CAD 60658,00000 LSL
10000 CAD 121316,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11560 83,89750 1,41871 1,58376 1,03750 23,12650
Bảng Anh 1,20149 1 1,34040 100,80300 1,70459 1,90290 1,24655 27,78660
Đô-la Mỹ 0,89635 0,74605 1 75,20390 1,27170 1,41965 0,93000 20,73010
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01691 0,01888 0,01237 0,27565

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.