500 Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,40020 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,40020 LSL
5 CAD 62,00100 LSL
10 CAD 124,00200 LSL
20 CAD 248,00400 LSL
50 CAD 620,01000 LSL
100 CAD 1240,02000 LSL
250 CAD 3100,05000 LSL
500 CAD 6200,10000 LSL
1000 CAD 12400,20000 LSL
2000 CAD 24800,40000 LSL
5000 CAD 62001,00000 LSL
10000 CAD 124002,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08064 CAD
5 LSL 0,40322 CAD
10 LSL 0,80644 CAD
20 LSL 1,61288 CAD
50 LSL 4,03220 CAD
100 LSL 8,06440 CAD
250 LSL 20,16100 CAD
500 LSL 40,32200 CAD
1000 LSL 80,64400 CAD
2000 LSL 161,28800 CAD
5000 LSL 403,22000 CAD
10000 LSL 806,44000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13260 84,45230 1,41626 1,57711 1,03860 23,10730
Bảng Anh 1,20026 1 1,35945 101,36700 1,69992 1,89299 1,24659 27,73550
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73559 1 74,56500 1,25045 1,39247 0,91700 20,40200
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.