50 Loti Lesotho sang Đô-la Canada

Đổi tiền LSL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,08130 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang CAD

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08130 CAD
5 LSL 0,40648 CAD
10 LSL 0,81297 CAD
20 LSL 1,62594 CAD
50 LSL 4,06484 CAD
100 LSL 8,12968 CAD
250 LSL 20,32420 CAD
500 LSL 40,64840 CAD
1000 LSL 81,29680 CAD
2000 LSL 162,59360 CAD
5000 LSL 406,48400 CAD
10000 LSL 812,96800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,30060 LSL
5 CAD 61,50300 LSL
10 CAD 123,00600 LSL
20 CAD 246,01200 LSL
50 CAD 615,03000 LSL
100 CAD 1230,06000 LSL
250 CAD 3075,15000 LSL
500 CAD 6150,30000 LSL
1000 CAD 12300,60000 LSL
2000 CAD 24601,20000 LSL
5000 CAD 61503,00000 LSL
10000 CAD 123006,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13460 84,42620 1,41541 1,57310 1,03900 23,07360
Bảng Anh 1,20228 1 1,36420 101,51100 1,70184 1,89144 1,24917 27,74280
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73303 1 74,41050 1,24750 1,38648 0,91575 20,33630
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01863 0,01231 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.