2000 Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,13350 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,13350 LSL
5 CAD 60,66750 LSL
10 CAD 121,33500 LSL
20 CAD 242,67000 LSL
50 CAD 606,67500 LSL
100 CAD 1213,35000 LSL
250 CAD 3033,37500 LSL
500 CAD 6066,75000 LSL
1000 CAD 12133,50000 LSL
2000 CAD 24267,00000 LSL
5000 CAD 60667,50000 LSL
10000 CAD 121335,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08242 CAD
5 LSL 0,41208 CAD
10 LSL 0,82417 CAD
20 LSL 1,64833 CAD
50 LSL 4,12083 CAD
100 LSL 8,24166 CAD
250 LSL 20,60415 CAD
500 LSL 41,20830 CAD
1000 LSL 82,41660 CAD
2000 LSL 164,83320 CAD
5000 LSL 412,08300 CAD
10000 LSL 824,16600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83135 1,13370 84,34560 1,41508 1,56179 1,03800 23,17490
Bảng Anh 1,20286 1 1,36375 101,46100 1,70223 1,87870 1,24857 27,87750
Đô-la Mỹ 0,88210 0,73327 1 74,39850 1,24820 1,37760 0,91560 20,44180
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01852 0,01231 0,27476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.