10 nghìn Đô-la Canada sang Loti Lesotho

Đổi tiền CAD sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,41060 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LSL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Loti Lesotho
1 CAD 12,41060 LSL
5 CAD 62,05300 LSL
10 CAD 124,10600 LSL
20 CAD 248,21200 LSL
50 CAD 620,53000 LSL
100 CAD 1241,06000 LSL
250 CAD 3102,65000 LSL
500 CAD 6205,30000 LSL
1000 CAD 12410,60000 LSL
2000 CAD 24821,20000 LSL
5000 CAD 62053,00000 LSL
10000 CAD 124106,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la Canada
1 LSL 0,08058 CAD
5 LSL 0,40288 CAD
10 LSL 0,80576 CAD
20 LSL 1,61153 CAD
50 LSL 4,02882 CAD
100 LSL 8,05764 CAD
250 LSL 20,14410 CAD
500 LSL 40,28820 CAD
1000 LSL 80,57640 CAD
2000 LSL 161,15280 CAD
5000 LSL 402,88200 CAD
10000 LSL 805,76400 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13255 84,44860 1,41642 1,57572 1,03890 23,10570
Bảng Anh 1,20055 1 1,35970 101,38600 1,70051 1,89176 1,24725 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73546 1 74,56500 1,25065 1,39130 0,91735 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.