100 Euro sang Loti Lesotho

Đổi tiền EUR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,55610 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LSL

Cách để chuyển từ Euro sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,55610 LSL
5 EUR 87,78050 LSL
10 EUR 175,56100 LSL
20 EUR 351,12200 LSL
50 EUR 877,80500 LSL
100 EUR 1755,61000 LSL
250 EUR 4389,02500 LSL
500 EUR 8778,05000 LSL
1000 EUR 17556,10000 LSL
2000 EUR 35112,20000 LSL
5000 EUR 87780,50000 LSL
10000 EUR 175561,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05696 EUR
5 LSL 0,28480 EUR
10 LSL 0,56960 EUR
20 LSL 1,13920 EUR
50 LSL 2,84801 EUR
100 LSL 5,69601 EUR
250 LSL 14,24002 EUR
500 LSL 28,48005 EUR
1000 LSL 56,96010 EUR
2000 LSL 113,92020 EUR
5000 LSL 284,80050 EUR
10000 LSL 569,60100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14075 84,73490 1,42833 1,58174 1,04305 23,16060
Bảng Anh 1,19617 1 1,36455 101,35900 1,70855 1,89205 1,24767 27,70450
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73284 1 74,28000 1,25210 1,38658 0,91435 20,30300
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.