100 Loti Lesotho sang Euro

Đổi tiền LSL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,05701 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang EUR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05701 EUR
5 LSL 0,28507 EUR
10 LSL 0,57014 EUR
20 LSL 1,14028 EUR
50 LSL 2,85069 EUR
100 LSL 5,70139 EUR
250 LSL 14,25347 EUR
500 LSL 28,50695 EUR
1000 LSL 57,01390 EUR
2000 LSL 114,02780 EUR
5000 LSL 285,06950 EUR
10000 LSL 570,13900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,53960 LSL
5 EUR 87,69800 LSL
10 EUR 175,39600 LSL
20 EUR 350,79200 LSL
50 EUR 876,98000 LSL
100 EUR 1753,96000 LSL
250 EUR 4384,90000 LSL
500 EUR 8769,80000 LSL
1000 EUR 17539,60000 LSL
2000 EUR 35079,20000 LSL
5000 EUR 87698,00000 LSL
10000 EUR 175396,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,14095 84,74980 1,42858 1,58213 1,04300 23,14860
Bảng Anh 1,19589 1 1,36445 101,35100 1,70843 1,89205 1,24731 27,68320
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73290 1 74,28000 1,25210 1,38667 0,91415 20,28890
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.