50 Euro sang Loti Lesotho

Đổi tiền EUR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,40870 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LSL

Cách để chuyển từ Euro sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,40870 LSL
5 EUR 87,04350 LSL
10 EUR 174,08700 LSL
20 EUR 348,17400 LSL
50 EUR 870,43500 LSL
100 EUR 1740,87000 LSL
250 EUR 4352,17500 LSL
500 EUR 8704,35000 LSL
1000 EUR 17408,70000 LSL
2000 EUR 34817,40000 LSL
5000 EUR 87043,50000 LSL
10000 EUR 174087,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05744 EUR
5 LSL 0,28721 EUR
10 LSL 0,57443 EUR
20 LSL 1,14885 EUR
50 LSL 2,87213 EUR
100 LSL 5,74426 EUR
250 LSL 14,36065 EUR
500 LSL 28,72130 EUR
1000 LSL 57,44260 EUR
2000 LSL 114,88520 EUR
5000 LSL 287,21300 EUR
10000 LSL 574,42600 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,13430 84,41630 1,41493 1,57301 1,03865 23,07840
Bảng Anh 1,20257 1 1,36420 101,52600 1,70170 1,89183 1,24905 27,75590
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73303 1 74,42150 1,24740 1,38677 0,91565 20,34590
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01676 0,01863 0,01230 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.