10 Euro sang Loti Lesotho

Đổi tiền EUR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,17770 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LSL

Cách để chuyển từ Euro sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,17770 LSL
5 EUR 85,88850 LSL
10 EUR 171,77700 LSL
20 EUR 343,55400 LSL
50 EUR 858,88500 LSL
100 EUR 1717,77000 LSL
250 EUR 4294,42500 LSL
500 EUR 8588,85000 LSL
1000 EUR 17177,70000 LSL
2000 EUR 34355,40000 LSL
5000 EUR 85888,50000 LSL
10000 EUR 171777,00000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05822 EUR
5 LSL 0,29108 EUR
10 LSL 0,58215 EUR
20 LSL 1,16430 EUR
50 LSL 2,91075 EUR
100 LSL 5,82150 EUR
250 LSL 14,55375 EUR
500 LSL 29,10750 EUR
1000 LSL 58,21500 EUR
2000 LSL 116,43000 EUR
5000 LSL 291,07500 EUR
10000 LSL 582,15000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,11435 83,76740 1,41567 1,57896 1,03895 23,10270
Bảng Anh 1,20084 1 1,33810 100,58700 1,69992 1,89600 1,24761 27,74150
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74733 1 75,17150 1,27040 1,41693 0,93240 20,73200
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01690 0,01885 0,01240 0,27580

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.