250 Loti Lesotho sang Euro

Đổi tiền LSL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,05699 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang EUR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05699 EUR
5 LSL 0,28497 EUR
10 LSL 0,56995 EUR
20 LSL 1,13989 EUR
50 LSL 2,84973 EUR
100 LSL 5,69946 EUR
250 LSL 14,24865 EUR
500 LSL 28,49730 EUR
1000 LSL 56,99460 EUR
2000 LSL 113,98920 EUR
5000 LSL 284,97300 EUR
10000 LSL 569,94600 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,54550 LSL
5 EUR 87,72750 LSL
10 EUR 175,45500 LSL
20 EUR 350,91000 LSL
50 EUR 877,27500 LSL
100 EUR 1754,55000 LSL
250 EUR 4386,37500 LSL
500 EUR 8772,75000 LSL
1000 EUR 17545,50000 LSL
2000 EUR 35091,00000 LSL
5000 EUR 87727,50000 LSL
10000 EUR 175455,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83770 1,13785 84,88990 1,42339 1,58343 1,04170 23,15450
Bảng Anh 1,19374 1 1,35835 101,34000 1,69923 1,89027 1,24352 27,64150
Đô-la Mỹ 0,87885 0,73619 1 74,60550 1,25095 1,39159 0,91545 20,34930
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00987 0,01340 1 0,01677 0,01865 0,01227 0,27276

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.