20 Loti Lesotho sang Euro

Đổi tiền LSL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 0,05798 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang EUR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Euro
1 LSL 0,05798 EUR
5 LSL 0,28988 EUR
10 LSL 0,57975 EUR
20 LSL 1,15950 EUR
50 LSL 2,89875 EUR
100 LSL 5,79751 EUR
250 LSL 14,49378 EUR
500 LSL 28,98755 EUR
1000 LSL 57,97510 EUR
2000 LSL 115,95020 EUR
5000 LSL 289,87550 EUR
10000 LSL 579,75100 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Loti Lesotho
1 EUR 17,24880 LSL
5 EUR 86,24400 LSL
10 EUR 172,48800 LSL
20 EUR 344,97600 LSL
50 EUR 862,44000 LSL
100 EUR 1724,88000 LSL
250 EUR 4312,20000 LSL
500 EUR 8624,40000 LSL
1000 EUR 17248,80000 LSL
2000 EUR 34497,60000 LSL
5000 EUR 86244,00000 LSL
10000 EUR 172488,00000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13060 84,55470 1,42710 1,57949 1,03775 23,30680
Bảng Anh 1,19510 1 1,35120 101,05300 1,70555 1,88768 1,24022 27,85430
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74008 1 74,78750 1,26225 1,39704 0,91785 20,61450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.