100 Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền LSL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 4,92490 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang INR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,92490 INR
5 LSL 24,62450 INR
10 LSL 49,24900 INR
20 LSL 98,49800 INR
50 LSL 246,24500 INR
100 LSL 492,49000 INR
250 LSL 1231,22500 INR
500 LSL 2462,45000 INR
1000 LSL 4924,90000 INR
2000 LSL 9849,80000 INR
5000 LSL 24624,50000 INR
10000 LSL 49249,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20305 LSL
5 INR 1,01525 LSL
10 INR 2,03050 LSL
20 INR 4,06100 LSL
50 INR 10,15250 LSL
100 INR 20,30500 LSL
250 INR 50,76250 LSL
500 INR 101,52500 LSL
1000 INR 203,05000 LSL
2000 INR 406,10000 LSL
5000 INR 1015,25000 LSL
10000 INR 2030,50000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.