5 Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20220 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20220 LSL
5 INR 1,01098 LSL
10 INR 2,02196 LSL
20 INR 4,04392 LSL
50 INR 10,10980 LSL
100 INR 20,21960 LSL
250 INR 50,54900 LSL
500 INR 101,09800 LSL
1000 INR 202,19600 LSL
2000 INR 404,39200 LSL
5000 INR 1010,98000 LSL
10000 INR 2021,96000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,94569 INR
5 LSL 24,72845 INR
10 LSL 49,45690 INR
20 LSL 98,91380 INR
50 LSL 247,28450 INR
100 LSL 494,56900 INR
250 LSL 1236,42250 INR
500 LSL 2472,84500 INR
1000 LSL 4945,69000 INR
2000 LSL 9891,38000 INR
5000 LSL 24728,45000 INR
10000 LSL 49456,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12785 84,47880 1,41743 1,57246 1,03810 23,21700
Bảng Anh 1,19804 1 1,35120 101,20800 1,69812 1,88386 1,24368 27,81470
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74008 1 74,90250 1,25675 1,39421 0,92045 20,58520
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01861 0,01229 0,27483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.