1 nghìn Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền LSL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 4,90666 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang INR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,90666 INR
5 LSL 24,53330 INR
10 LSL 49,06660 INR
20 LSL 98,13320 INR
50 LSL 245,33300 INR
100 LSL 490,66600 INR
250 LSL 1226,66500 INR
500 LSL 2453,33000 INR
1000 LSL 4906,66000 INR
2000 LSL 9813,32000 INR
5000 LSL 24533,30000 INR
10000 LSL 49066,60000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20380 LSL
5 INR 1,01902 LSL
10 INR 2,03805 LSL
20 INR 4,07610 LSL
50 INR 10,19025 LSL
100 INR 20,38050 LSL
250 INR 50,95125 LSL
500 INR 101,90250 LSL
1000 INR 203,80500 LSL
2000 INR 407,61000 LSL
5000 INR 1019,02500 LSL
10000 INR 2038,05000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13005 84,50230 1,42539 1,57806 1,03825 23,33850
Bảng Anh 1,19567 1 1,35110 101,03200 1,70421 1,88675 1,24141 27,90370
Đô-la Mỹ 0,88495 0,74014 1 74,77750 1,26135 1,39645 0,91880 20,65260
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01867 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.