5000 Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền LSL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 4,90318 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang INR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,90318 INR
5 LSL 24,51590 INR
10 LSL 49,03180 INR
20 LSL 98,06360 INR
50 LSL 245,15900 INR
100 LSL 490,31800 INR
250 LSL 1225,79500 INR
500 LSL 2451,59000 INR
1000 LSL 4903,18000 INR
2000 LSL 9806,36000 INR
5000 LSL 24515,90000 INR
10000 LSL 49031,80000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20395 LSL
5 INR 1,01974 LSL
10 INR 2,03949 LSL
20 INR 4,07898 LSL
50 INR 10,19745 LSL
100 INR 20,39490 LSL
250 INR 50,98725 LSL
500 INR 101,97450 LSL
1000 INR 203,94900 LSL
2000 INR 407,89800 LSL
5000 INR 1019,74500 LSL
10000 INR 2039,49000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,12930 84,52470 1,42337 1,57812 1,03755 23,27910
Bảng Anh 1,19546 1 1,35000 101,04300 1,70154 1,88653 1,24035 27,82850
Đô-la Mỹ 0,88550 0,74074 1 74,84700 1,26040 1,39743 0,91875 20,61370
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01336 1 0,01684 0,01867 0,01227 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.