1 Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20721 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20721 LSL
5 INR 1,03607 LSL
10 INR 2,07213 LSL
20 INR 4,14426 LSL
50 INR 10,36065 LSL
100 INR 20,72130 LSL
250 INR 51,80325 LSL
500 INR 103,60650 LSL
1000 INR 207,21300 LSL
2000 INR 414,42600 LSL
5000 INR 1036,06500 LSL
10000 INR 2072,13000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,82595 INR
5 LSL 24,12975 INR
10 LSL 48,25950 INR
20 LSL 96,51900 INR
50 LSL 241,29750 INR
100 LSL 482,59500 INR
250 LSL 1206,48750 INR
500 LSL 2412,97500 INR
1000 LSL 4825,95000 INR
2000 LSL 9651,90000 INR
5000 LSL 24129,75000 INR
10000 LSL 48259,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14065 84,69900 1,42781 1,58281 1,04275 23,15920
Bảng Anh 1,19603 1 1,36430 101,30600 1,70776 1,89315 1,24716 27,70010
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73298 1 74,25500 1,25175 1,38764 0,91420 20,30350
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01869 0,01231 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.