10 Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20262 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20262 LSL
5 INR 1,01309 LSL
10 INR 2,02619 LSL
20 INR 4,05238 LSL
50 INR 10,13095 LSL
100 INR 20,26190 LSL
250 INR 50,65475 LSL
500 INR 101,30950 LSL
1000 INR 202,61900 LSL
2000 INR 405,23800 LSL
5000 INR 1013,09500 LSL
10000 INR 2026,19000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,93536 INR
5 LSL 24,67680 INR
10 LSL 49,35360 INR
20 LSL 98,70720 INR
50 LSL 246,76800 INR
100 LSL 493,53600 INR
250 LSL 1233,84000 INR
500 LSL 2467,68000 INR
1000 LSL 4935,36000 INR
2000 LSL 9870,72000 INR
5000 LSL 24676,80000 INR
10000 LSL 49353,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13415 84,32160 1,42307 1,57696 1,03445 23,22130
Bảng Anh 1,19496 1 1,35525 100,76000 1,70050 1,88439 1,23612 27,74820
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73787 1 74,34780 1,25475 1,39043 0,91210 20,47460
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01227 0,27539

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.