1 Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền LSL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 4,88683 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang INR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,88683 INR
5 LSL 24,43415 INR
10 LSL 48,86830 INR
20 LSL 97,73660 INR
50 LSL 244,34150 INR
100 LSL 488,68300 INR
250 LSL 1221,70750 INR
500 LSL 2443,41500 INR
1000 LSL 4886,83000 INR
2000 LSL 9773,66000 INR
5000 LSL 24434,15000 INR
10000 LSL 48868,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20463 LSL
5 INR 1,02316 LSL
10 INR 2,04632 LSL
20 INR 4,09264 LSL
50 INR 10,23160 LSL
100 INR 20,46320 LSL
250 INR 51,15800 LSL
500 INR 102,31600 LSL
1000 INR 204,63200 LSL
2000 INR 409,26400 LSL
5000 INR 1023,16000 LSL
10000 INR 2046,32000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83830 1,12990 84,33630 1,42814 1,58939 1,03230 23,24660
Bảng Anh 1,19289 1 1,34785 100,60400 1,70362 1,89598 1,23142 27,73070
Đô-la Mỹ 0,88505 0,74192 1 74,64050 1,26395 1,40667 0,91365 20,57400
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01885 0,01224 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.