1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20737 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20737 LSL
5 INR 1,03686 LSL
10 INR 2,07372 LSL
20 INR 4,14744 LSL
50 INR 10,36860 LSL
100 INR 20,73720 LSL
250 INR 51,84300 LSL
500 INR 103,68600 LSL
1000 INR 207,37200 LSL
2000 INR 414,74400 LSL
5000 INR 1036,86000 LSL
10000 INR 2073,72000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,82226 INR
5 LSL 24,11130 INR
10 LSL 48,22260 INR
20 LSL 96,44520 INR
50 LSL 241,11300 INR
100 LSL 482,22600 INR
250 LSL 1205,56500 INR
500 LSL 2411,13000 INR
1000 LSL 4822,26000 INR
2000 LSL 9644,52000 INR
5000 LSL 24111,30000 INR
10000 LSL 48222,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13955 84,75970 1,42700 1,58535 1,04330 23,17390
Bảng Anh 1,19639 1 1,36340 101,41000 1,70732 1,89677 1,24819 27,72610
Đô-la Mỹ 0,87755 0,73346 1 74,38000 1,25225 1,39121 0,91555 20,33600
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01344 1 0,01684 0,01870 0,01231 0,27341

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.