10 Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền LSL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LSL = 4,93693 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LSL sang INR

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,93693 INR
5 LSL 24,68465 INR
10 LSL 49,36930 INR
20 LSL 98,73860 INR
50 LSL 246,84650 INR
100 LSL 493,69300 INR
250 LSL 1234,23250 INR
500 LSL 2468,46500 INR
1000 LSL 4936,93000 INR
2000 LSL 9873,86000 INR
5000 LSL 24684,65000 INR
10000 LSL 49369,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20256 LSL
5 INR 1,01277 LSL
10 INR 2,02555 LSL
20 INR 4,05110 LSL
50 INR 10,12775 LSL
100 INR 20,25550 LSL
250 INR 50,63875 LSL
500 INR 101,27750 LSL
1000 INR 202,55500 LSL
2000 INR 405,11000 LSL
5000 INR 1012,77500 LSL
10000 INR 2025,55000 LSL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13190 84,43130 1,42291 1,58065 1,03490 23,15130
Bảng Anh 1,19632 1 1,35415 101,00900 1,70230 1,89101 1,23807 27,69710
Đô-la Mỹ 0,88345 0,73847 1 74,59250 1,25710 1,39645 0,91430 20,45350
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01685 0,01872 0,01226 0,27420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.