5000 Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20711 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20711 LSL
5 INR 1,03553 LSL
10 INR 2,07106 LSL
20 INR 4,14212 LSL
50 INR 10,35530 LSL
100 INR 20,71060 LSL
250 INR 51,77650 LSL
500 INR 103,55300 LSL
1000 INR 207,10600 LSL
2000 INR 414,21200 LSL
5000 INR 1035,53000 LSL
10000 INR 2071,06000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,82846 INR
5 LSL 24,14230 INR
10 LSL 48,28460 INR
20 LSL 96,56920 INR
50 LSL 241,42300 INR
100 LSL 482,84600 INR
250 LSL 1207,11500 INR
500 LSL 2414,23000 INR
1000 LSL 4828,46000 INR
2000 LSL 9656,92000 INR
5000 LSL 24142,30000 INR
10000 LSL 48284,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14065 84,72750 1,42787 1,58193 1,04295 23,14890
Bảng Anh 1,19617 1 1,36445 101,35100 1,70802 1,89231 1,24755 27,69080
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73290 1 74,28000 1,25180 1,38687 0,91435 20,29450
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.