Cedi Ghana (GHS)

Tên loại tiền tệ

Cedi Ghana

Ký hiệu tiền tệ

GH¢

Tỷ giá chuyển đổi GHS

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Euro Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Naira Nigeria Rand Nam Phi Đô-la Úc
Từ Cedi Ghana 0,16293 0,12251 0,14379 12,22160 0,20860 63,21790 2,61149 0,22901
Đến Cedi Ghana 6,13750 8,16257 6,95440 0,08182 4,79399 0,01582 0,38292 4,36652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana