Cedi Ghana sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền GHS sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ghs
3.032,66 uah

1,000 GHS = 3,033 UAH

Mid-market exchange rate at 02:37
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Hryvnia Ukraina

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Hryvnia Ukraina
1 GHS3.03266 UAH
5 GHS15.16330 UAH
10 GHS30.32660 UAH
20 GHS60.65320 UAH
50 GHS151.63300 UAH
100 GHS303.26600 UAH
250 GHS758.16500 UAH
500 GHS1,516.33000 UAH
1000 GHS3,032.66000 UAH
2000 GHS6,065.32000 UAH
5000 GHS15,163.30000 UAH
10000 GHS30,326.60000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Cedi Ghana
1 UAH0.32974 GHS
5 UAH1.64872 GHS
10 UAH3.29744 GHS
20 UAH6.59488 GHS
50 UAH16.48720 GHS
100 UAH32.97440 GHS
250 UAH82.43600 GHS
500 UAH164.87200 GHS
1000 UAH329.74400 GHS
2000 UAH659.48800 GHS
5000 UAH1,648.72000 GHS
10000 UAH3,297.44000 GHS