Euro sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền EUR sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 30,92660 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang UAH

Cách để chuyển từ Euro sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 30,92660 UAH
5 EUR 154,63300 UAH
10 EUR 309,26600 UAH
20 EUR 618,53200 UAH
50 EUR 1546,33000 UAH
100 EUR 3092,66000 UAH
250 EUR 7731,65000 UAH
500 EUR 15463,30000 UAH
1000 EUR 30926,60000 UAH
2000 EUR 61853,20000 UAH
5000 EUR 154633,00000 UAH
10000 EUR 309266,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03233 EUR
5 UAH 0,16167 EUR
10 UAH 0,32335 EUR
20 UAH 0,64669 EUR
50 UAH 1,61673 EUR
100 UAH 3,23346 EUR
250 UAH 8,08365 EUR
500 UAH 16,16730 EUR
1000 UAH 32,33460 EUR
2000 UAH 64,66920 EUR
5000 UAH 161,67300 EUR
10000 UAH 323,34600 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.