5 Euro sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền EUR sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 32,02720 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang UAH

Cách để chuyển từ Euro sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,02720 UAH
5 EUR 160,13600 UAH
10 EUR 320,27200 UAH
20 EUR 640,54400 UAH
50 EUR 1601,36000 UAH
100 EUR 3202,72000 UAH
250 EUR 8006,80000 UAH
500 EUR 16013,60000 UAH
1000 EUR 32027,20000 UAH
2000 EUR 64054,40000 UAH
5000 EUR 160136,00000 UAH
10000 EUR 320272,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03122 EUR
5 UAH 0,15612 EUR
10 UAH 0,31223 EUR
20 UAH 0,62447 EUR
50 UAH 1,56117 EUR
100 UAH 3,12234 EUR
250 UAH 7,80585 EUR
500 UAH 15,61170 EUR
1000 UAH 31,22340 EUR
2000 UAH 62,44680 EUR
5000 UAH 156,11700 EUR
10000 UAH 312,23400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13410 84,24590 1,42131 1,57503 1,03475 23,20580
Bảng Anh 1,19531 1 1,35565 100,70400 1,69897 1,88272 1,23685 27,73920
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73765 1 74,28440 1,25325 1,38879 0,91240 20,46190
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00993 0,01346 1 0,01687 0,01870 0,01228 0,27545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.