10 Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03083 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03083 EUR
5 UAH 0,15414 EUR
10 UAH 0,30828 EUR
20 UAH 0,61656 EUR
50 UAH 1,54141 EUR
100 UAH 3,08282 EUR
250 UAH 7,70705 EUR
500 UAH 15,41410 EUR
1000 UAH 30,82820 EUR
2000 UAH 61,65640 EUR
5000 UAH 154,14100 EUR
10000 UAH 308,28200 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,43780 UAH
5 EUR 162,18900 UAH
10 EUR 324,37800 UAH
20 EUR 648,75600 UAH
50 EUR 1621,89000 UAH
100 EUR 3243,78000 UAH
250 EUR 8109,45000 UAH
500 EUR 16218,90000 UAH
1000 EUR 32437,80000 UAH
2000 EUR 64875,60000 UAH
5000 EUR 162189,00000 UAH
10000 EUR 324378,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83910 1,13090 84,49860 1,42974 1,58500 1,03650 23,33670
Bảng Anh 1,19175 1 1,34780 100,70500 1,70396 1,88900 1,23525 27,81250
Đô-la Mỹ 0,88425 0,74195 1 74,71800 1,26425 1,40154 0,91650 20,63550
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01876 0,01227 0,27618

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.