250 Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03115 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03115 EUR
5 UAH 0,15576 EUR
10 UAH 0,31151 EUR
20 UAH 0,62303 EUR
50 UAH 1,55757 EUR
100 UAH 3,11515 EUR
250 UAH 7,78787 EUR
500 UAH 15,57575 EUR
1000 UAH 31,15150 EUR
2000 UAH 62,30300 EUR
5000 UAH 155,75750 EUR
10000 UAH 311,51500 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,10120 UAH
5 EUR 160,50600 UAH
10 EUR 321,01200 UAH
20 EUR 642,02400 UAH
50 EUR 1605,06000 UAH
100 EUR 3210,12000 UAH
250 EUR 8025,30000 UAH
500 EUR 16050,60000 UAH
1000 EUR 32101,20000 UAH
2000 EUR 64202,40000 UAH
5000 EUR 160506,00000 UAH
10000 EUR 321012,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83080 1,13350 84,24740 1,41285 1,56001 1,03805 23,17230
Bảng Anh 1,20366 1 1,36435 101,40500 1,70059 1,87772 1,24946 27,89150
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73295 1 74,32500 1,24645 1,37627 0,91575 20,44310
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01345 1 0,01677 0,01852 0,01232 0,27505

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.