100 Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 uah
2.55 eur

1.00000 UAH = 0.02552 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:11 UTC
Một cách tiết kiệm hơn để mua sắm trực tuyến quốc tế

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH0.02552 EUR
5 UAH0.12759 EUR
10 UAH0.25519 EUR
20 UAH0.51037 EUR
50 UAH1.27593 EUR
100 UAH2.55187 EUR
250 UAH6.37967 EUR
500 UAH12.75935 EUR
1000 UAH25.51870 EUR
2000 UAH51.03740 EUR
5000 UAH127.59350 EUR
10000 UAH255.18700 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR39.18690 UAH
5 EUR195.93450 UAH
10 EUR391.86900 UAH
20 EUR783.73800 UAH
50 EUR1959.34500 UAH
100 EUR3918.69000 UAH
250 EUR9796.72500 UAH
500 EUR19593.45000 UAH
1000 EUR39186.90000 UAH
2000 EUR78373.80000 UAH
5000 EUR195934.50000 UAH
10000 EUR391869.00000 UAH