100 Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03124 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03124 EUR
5 UAH 0,15620 EUR
10 UAH 0,31240 EUR
20 UAH 0,62480 EUR
50 UAH 1,56200 EUR
100 UAH 3,12400 EUR
250 UAH 7,81000 EUR
500 UAH 15,62000 EUR
1000 UAH 31,24000 EUR
2000 UAH 62,48000 EUR
5000 UAH 156,20000 EUR
10000 UAH 312,40000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,01030 UAH
5 EUR 160,05150 UAH
10 EUR 320,10300 UAH
20 EUR 640,20600 UAH
50 EUR 1600,51500 UAH
100 EUR 3201,03000 UAH
250 EUR 8002,57500 UAH
500 EUR 16005,15000 UAH
1000 EUR 32010,30000 UAH
2000 EUR 64020,60000 UAH
5000 EUR 160051,50000 UAH
10000 EUR 320103,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13350 84,34310 1,42492 1,57880 1,03515 23,16860
Bảng Anh 1,19610 1 1,35575 100,88100 1,70431 1,88836 1,23814 27,71140
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73760 1 74,40940 1,25710 1,39285 0,91325 20,43990
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.