1 Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03079 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03079 EUR
5 UAH 0,15393 EUR
10 UAH 0,30786 EUR
20 UAH 0,61573 EUR
50 UAH 1,53932 EUR
100 UAH 3,07864 EUR
250 UAH 7,69660 EUR
500 UAH 15,39320 EUR
1000 UAH 30,78640 EUR
2000 UAH 61,57280 EUR
5000 UAH 153,93200 EUR
10000 UAH 307,86400 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,48190 UAH
5 EUR 162,40950 UAH
10 EUR 324,81900 UAH
20 EUR 649,63800 UAH
50 EUR 1624,09500 UAH
100 EUR 3248,19000 UAH
250 EUR 8120,47500 UAH
500 EUR 16240,95000 UAH
1000 EUR 32481,90000 UAH
2000 EUR 64963,80000 UAH
5000 EUR 162409,50000 UAH
10000 EUR 324819,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83440 1,12785 84,45620 1,41714 1,57257 1,03815 23,20480
Bảng Anh 1,19847 1 1,35165 101,21500 1,69835 1,88462 1,24419 27,80940
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73984 1 74,88250 1,25650 1,39431 0,92050 20,57440
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.