1 nghìn Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03110 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03110 EUR
5 UAH 0,15552 EUR
10 UAH 0,31105 EUR
20 UAH 0,62209 EUR
50 UAH 1,55523 EUR
100 UAH 3,11046 EUR
250 UAH 7,77615 EUR
500 UAH 15,55230 EUR
1000 UAH 31,10460 EUR
2000 UAH 62,20920 EUR
5000 UAH 155,52300 EUR
10000 UAH 311,04600 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,14950 UAH
5 EUR 160,74750 UAH
10 EUR 321,49500 UAH
20 EUR 642,99000 UAH
50 EUR 1607,47500 UAH
100 EUR 3214,95000 UAH
250 EUR 8037,37500 UAH
500 EUR 16074,75000 UAH
1000 EUR 32149,50000 UAH
2000 EUR 64299,00000 UAH
5000 EUR 160747,50000 UAH
10000 EUR 321495,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,11320 83,54840 1,41905 1,58666 1,03765 23,15080
Bảng Anh 1,20236 1 1,33840 100,45000 1,70613 1,90764 1,24763 27,83420
Đô-la Mỹ 0,89830 0,74716 1 75,05250 1,27475 1,42531 0,93220 20,79660
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01698 0,01899 0,01242 0,27709

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.