10 nghìn Hryvnia Ukraina sang Euro

Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03127 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03127 EUR
5 UAH 0,15634 EUR
10 UAH 0,31269 EUR
20 UAH 0,62538 EUR
50 UAH 1,56345 EUR
100 UAH 3,12689 EUR
250 UAH 7,81723 EUR
500 UAH 15,63445 EUR
1000 UAH 31,26890 EUR
2000 UAH 62,53780 EUR
5000 UAH 156,34450 EUR
10000 UAH 312,68900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 31,98060 UAH
5 EUR 159,90300 UAH
10 EUR 319,80600 UAH
20 EUR 639,61200 UAH
50 EUR 1599,03000 UAH
100 EUR 3198,06000 UAH
250 EUR 7995,15000 UAH
500 EUR 15990,30000 UAH
1000 EUR 31980,60000 UAH
2000 EUR 63961,20000 UAH
5000 EUR 159903,00000 UAH
10000 EUR 319806,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13245 84,39300 1,42321 1,58075 1,03490 23,16970
Bảng Anh 1,19632 1 1,35475 100,95900 1,70258 1,89105 1,23807 27,71790
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73814 1 74,52250 1,25675 1,39587 0,91390 20,45980
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01342 1 0,01686 0,01873 0,01226 0,27454

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.