Đổi tiền UAH sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 nghìn Hryvnia Ukraina sang Euro

10.000 uah
231,04 eur

₴1,000 UAH = €0,02310 EUR

Mid-market exchange rate at 17:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH0.02310 EUR
5 UAH0.11552 EUR
10 UAH0.23104 EUR
20 UAH0.46207 EUR
50 UAH1.15517 EUR
100 UAH2.31035 EUR
250 UAH5.77588 EUR
500 UAH11.55175 EUR
1000 UAH23.10350 EUR
2000 UAH46.20700 EUR
5000 UAH115.51750 EUR
10000 UAH231.03500 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR43.28350 UAH
5 EUR216.41750 UAH
10 EUR432.83500 UAH
20 EUR865.67000 UAH
50 EUR2,164.17500 UAH
100 EUR4,328.35000 UAH
250 EUR10,820.87500 UAH
500 EUR21,641.75000 UAH
1000 EUR43,283.50000 UAH
2000 EUR86,567.00000 UAH
5000 EUR216,417.50000 UAH
10000 EUR432,835.00000 UAH