20 Euro sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền EUR sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 32,19230 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang UAH

Cách để chuyển từ Euro sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Hryvnia Ukraina
1 EUR 32,19230 UAH
5 EUR 160,96150 UAH
10 EUR 321,92300 UAH
20 EUR 643,84600 UAH
50 EUR 1609,61500 UAH
100 EUR 3219,23000 UAH
250 EUR 8048,07500 UAH
500 EUR 16096,15000 UAH
1000 EUR 32192,30000 UAH
2000 EUR 64384,60000 UAH
5000 EUR 160961,50000 UAH
10000 EUR 321923,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Euro
1 UAH 0,03106 EUR
5 UAH 0,15532 EUR
10 UAH 0,31063 EUR
20 UAH 0,62127 EUR
50 UAH 1,55316 EUR
100 UAH 3,10633 EUR
250 UAH 7,76582 EUR
500 UAH 15,53165 EUR
1000 UAH 31,06330 EUR
2000 UAH 62,12660 EUR
5000 UAH 155,31650 EUR
10000 UAH 310,63300 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11450 83,82100 1,42071 1,58422 1,03765 23,14980
Bảng Anh 1,20120 1 1,33870 100,68300 1,70651 1,90291 1,24643 27,80680
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74699 1 75,20950 1,27475 1,42146 0,93105 20,77150
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01695 0,01890 0,01238 0,27618

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.