Đô-la Mỹ sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền USD sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 27,28980 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang UAH

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Hryvnia Ukraina
1 USD 27,28980 UAH
5 USD 136,44900 UAH
10 USD 272,89800 UAH
20 USD 545,79600 UAH
50 USD 1364,49000 UAH
100 USD 2728,98000 UAH
250 USD 6822,45000 UAH
500 USD 13644,90000 UAH
1000 USD 27289,80000 UAH
2000 USD 54579,60000 UAH
5000 USD 136449,00000 UAH
10000 USD 272898,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Đô-la Mỹ
1 UAH 0,03664 USD
5 UAH 0,18322 USD
10 UAH 0,36644 USD
20 UAH 0,73288 USD
50 UAH 1,83219 USD
100 UAH 3,66438 USD
250 UAH 9,16095 USD
500 UAH 18,32190 USD
1000 UAH 36,64380 USD
2000 UAH 73,28760 USD
5000 UAH 183,21900 USD
10000 UAH 366,43800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12920 85,13040 1,43979 1,60136 1,04350 23,99640
Bảng Anh 1,17592 1 1,32785 100,10700 1,69308 1,88307 1,22707 28,21790
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75310 1 75,39000 1,27505 1,41814 0,92410 21,25080
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01881 0,01226 0,28188

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.