Đô-la Úc sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền AUD sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 19,33980 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang UAH

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Hryvnia Ukraina
1 AUD 19,33980 UAH
5 AUD 96,69900 UAH
10 AUD 193,39800 UAH
20 AUD 386,79600 UAH
50 AUD 966,99000 UAH
100 AUD 1933,98000 UAH
250 AUD 4834,95000 UAH
500 AUD 9669,90000 UAH
1000 AUD 19339,80000 UAH
2000 AUD 38679,60000 UAH
5000 AUD 96699,00000 UAH
10000 AUD 193398,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Đô-la Úc
1 UAH 0,05171 AUD
5 UAH 0,25853 AUD
10 UAH 0,51707 AUD
20 UAH 1,03414 AUD
50 UAH 2,58534 AUD
100 UAH 5,17068 AUD
250 UAH 12,92670 AUD
500 UAH 25,85340 AUD
1000 UAH 51,70680 AUD
2000 UAH 103,41360 AUD
5000 UAH 258,53400 AUD
10000 UAH 517,06800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,13395 85,04740 1,45293 1,59790 1,04125 24,19770
Bảng Anh 1,17454 1 1,33190 99,89380 1,70656 1,87684 1,22299 28,42180
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75081 1 75,00100 1,28130 1,40915 0,91835 21,33930
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01708 0,01879 0,01224 0,28452

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.