Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 Peso Mexico sang Lempira Honduras

50 mxn
74,19 hnl

Mex$1,000 MXN = L1,484 HNL

Mid-market exchange rate at 16:25
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN1.48370 HNL
5 MXN7.41850 HNL
10 MXN14.83700 HNL
20 MXN29.67400 HNL
50 MXN74.18500 HNL
100 MXN148.37000 HNL
250 MXN370.92500 HNL
500 MXN741.85000 HNL
1000 MXN1,483.70000 HNL
2000 MXN2,967.40000 HNL
5000 MXN7,418.50000 HNL
10000 MXN14,837.00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL0.67399 MXN
5 HNL3.36996 MXN
10 HNL6.73993 MXN
20 HNL13.47986 MXN
50 HNL33.69965 MXN
100 HNL67.39930 MXN
250 HNL168.49825 MXN
500 HNL336.99650 MXN
1000 HNL673.99300 MXN
2000 HNL1,347.98600 MXN
5000 HNL3,369.96500 MXN
10000 HNL6,739.93000 MXN