20 Peso Mexico sang Lempira Honduras

Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,20156 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HNL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,20156 HNL
5 MXN 6,00780 HNL
10 MXN 12,01560 HNL
20 MXN 24,03120 HNL
50 MXN 60,07800 HNL
100 MXN 120,15600 HNL
250 MXN 300,39000 HNL
500 MXN 600,78000 HNL
1000 MXN 1201,56000 HNL
2000 MXN 2403,12000 HNL
5000 MXN 6007,80000 HNL
10000 MXN 12015,60000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83225 MXN
5 HNL 4,16125 MXN
10 HNL 8,32250 MXN
20 HNL 16,64500 MXN
50 HNL 41,61250 MXN
100 HNL 83,22500 MXN
250 HNL 208,06250 MXN
500 HNL 416,12500 MXN
1000 HNL 832,25000 MXN
2000 HNL 1664,50000 MXN
5000 HNL 4161,25000 MXN
10000 HNL 8322,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13530 84,50590 1,41782 1,57189 1,03880 23,24750
Bảng Anh 1,20005 1 1,36245 101,41400 1,70150 1,88640 1,24661 27,89890
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,43490 1,24885 1,38456 0,91500 20,47700
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01678 0,01860 0,01229 0,27510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.