500 Lempira Honduras sang Peso Mexico

Đổi tiền HNL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,83896 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang MXN

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83896 MXN
5 HNL 4,19478 MXN
10 HNL 8,38957 MXN
20 HNL 16,77914 MXN
50 HNL 41,94785 MXN
100 HNL 83,89570 MXN
250 HNL 209,73925 MXN
500 HNL 419,47850 MXN
1000 HNL 838,95700 MXN
2000 HNL 1677,91400 MXN
5000 HNL 4194,78500 MXN
10000 HNL 8389,57000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,19196 HNL
5 MXN 5,95980 HNL
10 MXN 11,91960 HNL
20 MXN 23,83920 HNL
50 MXN 59,59800 HNL
100 MXN 119,19600 HNL
250 MXN 297,99000 HNL
500 MXN 595,98000 HNL
1000 MXN 1191,96000 HNL
2000 MXN 2383,92000 HNL
5000 MXN 5959,80000 HNL
10000 MXN 11919,60000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,12900 84,54010 1,41927 1,57550 1,03840 23,30910
Bảng Anh 1,19610 1 1,35040 101,11900 1,69759 1,88445 1,24203 27,88010
Đô-la Mỹ 0,88575 0,74052 1 74,88050 1,25710 1,39548 0,91975 20,64580
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01679 0,01864 0,01228 0,27572

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.