50 Lempira Honduras sang Peso Mexico

Đổi tiền HNL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,83872 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang MXN

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,83872 MXN
5 HNL 4,19360 MXN
10 HNL 8,38721 MXN
20 HNL 16,77442 MXN
50 HNL 41,93605 MXN
100 HNL 83,87210 MXN
250 HNL 209,68025 MXN
500 HNL 419,36050 MXN
1000 HNL 838,72100 MXN
2000 HNL 1677,44200 MXN
5000 HNL 4193,60500 MXN
10000 HNL 8387,21000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,19229 HNL
5 MXN 5,96145 HNL
10 MXN 11,92290 HNL
20 MXN 23,84580 HNL
50 MXN 59,61450 HNL
100 MXN 119,22900 HNL
250 MXN 298,07250 HNL
500 MXN 596,14500 HNL
1000 MXN 1192,29000 HNL
2000 MXN 2384,58000 HNL
5000 MXN 5961,45000 HNL
10000 MXN 11922,90000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12970 84,44510 1,42438 1,57746 1,03830 23,31700
Bảng Anh 1,19567 1 1,35085 100,97600 1,70322 1,88627 1,24147 27,88150
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74028 1 74,75000 1,26085 1,39636 0,91910 20,64000
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01338 1 0,01687 0,01868 0,01230 0,27612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.